Phân biệt “Khai báo tạm trú” với “Thẻ tạm trú” cho người nước ngoài

Người nước ngoài đến du lịch, sinh sống, làm việc, hay học tập tại Việt Nam luôn phải tuân thủ các quy định về cư trú. Tuy nhiên, một thực tế phổ biến là nhiều khách nước ngoài và cả quản lí của những cơ sở lưu trú vẫn thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm quan trọng: “Khai báo tạm vắng/tạm trú” và “Thẻ tạm trú”. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc thực hiện sai thủ tục, gây rắc rối về mặt pháp lý và thậm chí bị phạt hành chính.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, mục đích và yêu cầu của từng loại giấy tờ, từ đó đảm bảo tuân thủ đúng luật pháp Việt Nam.

I. PHÂN BIỆT “KHAI BÁO TẠM VẮNG/TẠM TRÚ” VỚI “THẺ TẠM TRÚ”

TIÊU CHÍ KHAI BÁO TẠM TRÚ/TẠM VẮNG (ĐĂNG KÝ TẠM TRÚ) THẺ TẠM TRÚ
BẢN CHẤT Thủ tục hành chính bắt buộc (hành vi thông báo) để cơ quan công an quản lý và theo dõi việc lưu trú của người nước ngoài tại một địa điểm cụ thể. Giấy tờ pháp lý do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cấp, cho phép người nước ngoài được cư trú dài hạn tại Việt Nam.
MỤC ĐÍCH Kiểm soát và quản lý nơi ở, thời gian lưu trú của người nước ngoài. Là nghĩa vụ phải thực hiện khi đến/rời khỏi nơi lưu trú. Chứng minh quyền cư trú có thời hạn, thay thế thị thực (visa), và cho phép xuất nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn thẻ.
ĐỐI TƯỢNG THỰC HIỆN Chủ cơ sở lưu trú (khách sạn, nhà riêng, doanh nghiệp,…) hoặc người đại diện, người quản lý, điều hành. Người nước ngoài không trực tiếp khai báo. Người nước ngoài (hoặc cơ quan, tổ chức bảo lãnh) xin cấp dựa trên mục đích nhập cảnh (lao động, đầu tư, thăm thân,…).
ĐIỀU KIỆN/YÊU CẦU Phải thực hiện trong vòng 12 – 24 giờ kể từ khi người nước ngoài đến lưu trú, bất kể người đó có visa hay thẻ tạm trú. Người nước ngoài phải đáp ứng đủ điều kiện về loại visa (LĐ1, LĐ2, ĐT1-3, TT,…) và hộ chiếu (còn hạn tối thiểu 13 tháng), cùng các giấy tờ chứng minh mục đích (giấy phép lao động, giấy chứng nhận đầu tư, giấy tờ thân nhân,…).
GIÁ TRỊ xác nhận việc tuân thủ quy định về lưu trú. Phiếu khai báo tạm trú (có xác nhận) là một giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ xin cấp/gia hạn thẻ tạm trú, visa. giấy tờ chính thức có giá trị thay thế visa, cho phép lưu trú và xuất nhập cảnh hợp pháp trong thời gian dài (tối đa 2 – 10 năm tùy loại).

TÓM LẠI: 

– KHAI BÁO TẠM TRÚ: là thủ tục hành chính bắt buộc của chủ cơ sở lưu trú để thông báo cho công an biết có người nước ngoài đang ở, phải khai báo trong vòng 12-24 giờ kể từ khi người nước ngoài đến

– THẺ TẠM TRÚ: là giấy tờ pháp lý cấp cho người nước ngoài thay thế thị thực (visa), và cho phép xuất nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn thẻ. Để được cấp thẻ tạm trú thì phải có khai báo tạm trú trước đó.

II. SỰ KHÁC BIỆT VỀ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH GIỮA HAI LOẠI

1. THỦ TỤC KHAI BÁO TẠM TRÚ CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI

Để thực hiện việc khai báo tạm trú cho người nước ngoài tại cơ sở lưu trú, bạn có thể thực hiện theo hai cách: Khai báo trực tuyến hoặc khai báo trực tiếp.

CÁCH 1: KHAI BÁO TRỰC TUYẾN 
Hình thức này áp dụng cho hầu hết các cơ sở lưu trú, đặc biệt là các khách sạn, công ty, hoặc cá nhân có nhu cầu khai báo thường xuyên.

  • Bước 1: Đăng ký tài khoản của chủ cơ sở lưu trú
  • Bước 2: Truy cập và Nhập thông tin khách hàng cần khai báo
  • Bước 3: Xác nhận lại

CÁCH 2: KHAI BÁO TRỰC TIẾP

  • Bước 1: Chuẩn bị Hồ sơ bao gồm: Phiếu khai báo tạm trú và xuất trình các giấy tờ liên quan theo quy định
  • Bước 2: Nộp Hồ sơ tại trụ sở Công an phường nơi người nước ngoài lưu trú
  • Bước 3: Nhận Kết quả

2. THỦ TỤC LIÊN QUAN ĐẾN THẺ TẠM TRÚ CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người nước ngoài, Việt Nam cung cấp nhiều loại thẻ tạm trú dựa trên các mục đích nhập cảnh khác nhau. Để tìm hiểu chi tiết về thủ tục xin cấp thẻ tạm trú và các loại giấy tờ cần thiết, vui lòng xem chi tiết tại:

Trình tự xin cấp thẻ tạm trú về cơ bản có 03 giai đoạn, nghe có vẻ đơn giản, nhưng thực tế, việc tự chuẩn bị hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú thường gặp nhiều khó khăn và mất thời gian, dẫn đến hồ sơ bị trả lại hoặc chậm trễ, bao gồm:

  • Thiếu sót giấy tờ
  • Không thống nhất về thời hạn giữa thẻ tạm trú và thời hạn của visa/hợp đồng lao động
  • Form mẫu phức tạp, dễ điền sai thông tin
  • Căn cứ pháp lý thay đổi
  • Rủi ro quá hạn cư trú

Thay vì tự mình đối mặt với những vướng mắc về thủ tục, hồ sơ, hay các quy định pháp lý thường xuyên thay đổi, hãy để chúng tôi hỗ trợ và tư vấn cho doanh nghiệp bạn giải pháp toàn diện về vấn đề cư trú cho người nước ngoài, giúp hoàn tất thủ tục một cách kịp thời và hiệu quả nhất!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *